Máy Thở Medtronic Puritan Bennett™ 840
Đóng

Máy Thở Medtronic Puritan Bennett™ 840

2021-07-13 17:20:42

Máy Thở Medtronic Puritan Bennett™ 840

I. Cấu hình bao gồm:

- Máy chính kèm màn hình hiển thị: 01 máy

Bộ phụ kiện kèm theo gồm:

- Bộ làm ấm khí thở (mua trong nước): 01 bộ

- Bình làm ẩm dùng cho người lớn, trẻ em (mua trong nước): 01 cái

- Bình làm ẩm dùng cho trẻ sơ sinh (mua trong nước): 01 cái

- Giá đỡ bộ làm ấm/ẩm (mua trong nước): 01 cái

- Bộ dây thở sử dụng nhiều lần cho người lớn bằng Silicon (mua trong nước): 01 bộ

- Bộ dây thở sử dụng nhiều lần cho trẻ em bằng Silicon (mua trong nước): 01 bộ

- Bộ dây thở sử dụng nhiều lần cho trẻ sơ sinh bằng Silicon (mua trong nước): 01 bộ

- Phổi giả người lớn để kiểm tra máy (mua trong nước): 01 cái

- Phổi giả trẻ em để kiểm tra máy (mua trong nước): 01 cái

- Phổi giả trẻ sơ sinh để kiểm tra máy (mua trong nước): 01 cái

- Mặt nạ thở người lớn (mua trong nước): 01 cái

- Mặt nạ thở trẻ em (mua trong nước): 01 cái

- Mặt nạ thở sơ sinh (mua trong nước): 01 cái

- Bộ lọc thở ra (kèm bẫy nước) dùng nhiều lần cho người lớn: 01 bộ

- Bộ lọc thở ra (kèm bẫy nước) dùng một lần cho sơ sinh: 01 bộ

- Bộ lọc thở vào dùng nhiều lần: 01 bộ

- Bộ dây nối khí O2, khí nén và đầu nối: 01 bộ

- Cần đỡ ống thở: 01 cái

- Pin dự phòng đồng bộ: 01 cái

- Xe đẩy máy (mua trong nước): 01 cái

- Dây nguồn AC: 01 cái

- Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh và tiếng Việt: 01 bộ.

 

II. Tính năng, thông số kỹ thuật:

Tính năng chung

- Máy thở loại thông khí xâm nhập (IV) và không xâm nhập (NIV) trên tất cả mode thở: A/C, SIMV, SPONT, PC, VC, PS.

- Thông khí trẻ nhỏ từ 0.5 kg, có thể nâng cấp Mode thở Thông khí cho trẻ nhỏ từ 0.3kg đến người lớn với Tidal Volume từ 5mL - 2.500mL

- Dạng sóng hiển thị màu sắc khác nhau cho từng giai đoạn thông khí: Kỳ thở vào (màu xanh); Kỳ thở ra (màu vàng); Tự thở (màu da cam)

- Cho phép cài đặt thông số nhanh theo trọng lượng bệnh nhân (IBW)

- Có thanh công thở trong mode PAV+ để có thể đánh giá mức độ hỗ trợ có phù hợp với tình trạng của bệnh nhân hay không giúp bác sỹ đánh giá được khả năng cai thở.

- Lọc khí thở vào: Lọc được 99.97% lọai vi khuẩn có kích thước nhỏ đến 0.3 µm với lưu lượng khí 100 L/min. Trở kháng của bộ lọc là: < 2.0 cm H2O tại 60 L/min

- Lọc khí thở ra: Lọc được 99.97% lọai vi khuẩn có kích thước nhỏ đến 0.3 µm với tốc độ lưu lượng khí 100 L/min. Trở kháng của bộ lọc là: nhỏ hơn 2.5 cm H20 tại 100 L/min

- Có chức năng lưu dữ liệu (trending) hơn 53 thông số với thời gian khoảng 72 giờ

- Có chức năng thông khí an toàn khi khởi động máy (Safety startup Ventilation)

- Có tính năng Apnea (ngừng thở) và cho phép chọn lựa kiểu thở PCV hoặc VCV tùy ý theo bác sĩ.

- Có tính năng tự động bù khí (Leak compensation)

- Có tính năng máy tự động ngừng thông khí khi rút ống thở ra khỏi bệnh nhân

- Có tính năng thông khí trên 1 ống thở vào khi phát hiện tắt nghẽn đường thở ra (Exhalation occlusion Ventilation)

- Có tính năng điều chỉnh độ nhạy kết nối (Disconnect Sensitivity)

Phương thức thông khí:

- Thông khí Hỗ trợ/Điều khiển (A/C)

- Thông khí ngắt quãng đồng bộ (SIMV)

- Thông khí áp lực dương liên tục (CPAP/SPONT)

- Thông khí Điều khiển thể tích (VC)

- Thông khí Điều khiển áp lực (PC)

- Thông khí Hỗ trợ áp lực (PSV)

- Thông khí Điều khiển áp lực đảm bảo thể tích (VC+)

- Thông khí Hỗ trợ áp lực đảm bảo thể tích (VS)

- Thông khí hai mức áp lực dương (BiLevel/APRV)

- Thông khí hỗ trợ tỉ lệ (PAV+)

- Thông khí bù ống nội khí quản (Tube compensation)

- Tự động bù rò rỉ khí thở không xâm lấn (Leak Compensation)

- Đo thông số cơ học phổi chuyên sâu (Respiratory Mechanics)

- Kiểu thông khí: Xâm lấn & Không xâm lấn

Các thông số cài đặt (Ventilator Settings):

- Hỗ trợ áp lực (Psupport): 0 -70 cmH2O

- Rise time %: 1% đến 100%

- Độ nhạy thở ra (Esens): 1% đến 80%

- Tần số hô hấp (Respiratory rate): 1.0 - 150 nhịp/phút

- Thể tích khí lưu thông (Tidal volume): 25 - 2,500 mlít/phút, 2-315 ml với Mode thở cho trẻ sơ sinh

- Dòng đỉnh hít vào (Vmax): 3-150 lít/phút với bệnh nhân > 24 kg, 3-60 lít/phút với bệnh nhân ≤ 24 kg, 1-30 lít/phút với Mode thở cho trẻ sơ sinh

- Dạng sóng (Flow pattern): Vuông hoặc giảm dần

- Thời gian dừng thì hít vào (Tpl): 0.0 -  2.0 giây

- Áp lực hít vào (Inspiratory pressure): 5 -  90 cmH2O

- Các thông số không thay đổi khi tổng tần số thở thay đổi: Thời gian hít vàoTi, tỉ số I:E hoặc thời gian thở ra Te

- Thời gian hít vào (Ti): 0.2 - 8.0 giây

- Tỉ số I:E (I:E ratio): ≤ 1:299 -  4.00:1

- Độ nhạy thở ra (Te):  ≥ 0.2 giây

- Loại trigger: Có thể lựa chọn trigger áp lực hoặc trigger dòng

- Độ nhạy áp lực (Pressure sensitivity): Từ 0.1 - 20 cmH2O dưới PEEP

- Độ nhạy dòng (Flow sensitivity): 0.2 - 20 lít/phút, 0.1- 10 lít/phút với Mode thở cho trẻ sơ sinh

- O2: 21% - 100%

- Áp lực PEEP: 0 -  45 cmH2O

- Thông khí chống ngừng thở Apnea: Có thể cài đặt thông khí chống ngừng thở kiểu kiểm soát thể tích hoặc kiểu kiểm soát Áp Lực.

- Thời gian thở vào ở mode Apnea: 0.2 - 8 giây

- Thời gian ngừng thở (Apnea Interval): 10 - 60 giây

- Tần số thở ở mode Apnea: 2 - 40 nhịp/phút

- Độ nhạy ngắt kết nối: 20-95%. Có thể tắt ở chế độ thông khí không xâm lấn

Các cài đặt giới hạn cảnh báo (Alarm limits):

- Áp lực đường thở cao: 7-100 cmH2O

- Thể tích khí phút thở ra cao: 0.1 - 99.9L hoặc Tắt

- Thể tích thông khí thở ra cao: 5-3000 ml hoặc Tắt

- Thể tích thông khí thở vào cao

- Tần số hô hấp cao: 10-110 nhịp/phút hoặc tắt

- Thể tích thông khí bắt buộc thở ra thấp: 1-2500 mL hoặc Tắt

- Thể tích khí phút thở ra thấp: 0.01 - 60L

- Thể tích thông khí thở ra của thở tự nhiên thấp: 1-2500mL

- Áp lực thở vào thấp

Hệ thống theo dõi (Monitor Data):

- Màn hình kép, mỗi màn hình 10.4 inch, màu, cảm ứng. Màn hình mã hoá màu theo từng giai đoạn thông khí: thở vào, thở ra, tự thở.

+ Đồ thị áp lực - thời gian, đồ thị dòng chảy-thời gian, đồ thị thể tích - thời gian hoặc đồ thị vòng lặp áp lực - thể tích

+ Khả năng điều chỉnh các đường chuẩn, tỉ lệ của tung độ/hoành độ.

+ Hiển thị kiểu thở: Điều khiển, hỗ trợ hoặc tự thở và giai đoạn hít vào hoặc thở ra.

+ Nồng độ oxy của khí thở ra (O2)

+ Áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP)

+ Áp lực dương cuối thì thở vào (Piend)

+ Thể tích khí phút thở ra (Vetot)

+ Thể tích khí lưu thông thở ra (Vte)

+ Thể tích khí lưu thông hít vào (Vti)

+ Thể tích khí  hít vào ở chế độ thở bắt buộc (Vte mand)

+ Tỉ số I:E

+ Áp lực đỉnh của đường thở (P peak)

+ Áp lực trung bình của đường thở (P mean)

+ Thể tích khí phút tự thở (Ve spont)

+ Tổng tần số hô hấp (f tot)

+ Tỉ lệ tần số thở và thể tích khí lưu thông f/VT

Thời gian thở vào của nhịp tự thở (Ti spont)

+ Tỉ số thời gian hít vào/tổng thời gian hít vào (Ti/T tot)

- Cho phép người sử dụng tạo một nhịp thở bắt buộc (manual) cho bệnh nhân trên cơ sở các thông số cài đặt chế độ bắt buộc hiện thời

- Cho phép đo đạc Auto-PEEP và PEEP tổng của bệnh nhân

- Cho phép đo và thăm dò động học hô hấp (compliance & Resistant) của bệnh nhân

Các chỉ thị tình trạng máy:

- Hệ thống cảnh báo tự động phân biệt mức độ nguy hiểm:

+ Cảnh báo mức độ CAO

+ Cảnh báo mức độ TRUNG BÌNH

+ Cảnh báo mức độ THẤP

- Chỉ thị máy hoạt động bình thường.

- Chỉ thị khối phân phối nhịp thở hoạt động bình thường.

- Chỉ thị máy không được phép thông khí.

- Chỉ thị khối giao diện người sử dụng đồ hoạ hoạt động bình thường.

- Chỉ thị khối giao diện người sử dụng không hoạt động được.

- Chỉ thị van an toàn mở.

- Chỉ thị khối nguồn dự phòng đang sẵn sàng hoạt động.

- Chỉ thị máy đang hoạt động trên ắc quy.

- Chỉ thị trạng thái ắc quy (đã nạp/đang nạp).

- Chỉ thị bộ nén khí sẵn sàng hoạt động.

- Chỉ thị bộ nén khí đang cung cấp cho máy thở.

Các phím chức năng khác:

- Screen Lock: Khi phím này được bấm, đèn trên phím sẽ sáng lên, người dùng không thể điều khiển được máy thở qua các phím trên màn hình cảm biến.

- Alarm Volume: Điều chỉnh âm lượng của âm thanh cảnh báo.

- Alarm Silence: Tạm dừng âm thanh cảnh báo trong vòng 2 phút.

- Alarm Reset: Khởi động lại bộ nhớ các cảnh báo.

- HELP: Hiển thị các trợ giúp cơ bản trong sử dụng máy.

- 100% O2/CAL 2 min: Cho phép cung cấp 100% O2 cho bệnh nhân trong vòng 2 phút/hoặc để chạy cân chỉnh đầu dò O2.

- MANUAL INSP: Cho phép người sử dụng tạo một nhịp thở bắt buộc cho bệnh nhân trên cơ sở các thông số cài đặt chế độ bắt buộc hiện thời.

- EXP PAUSE: Cho phép đo Auto-PEEP.

- INSP PAUSE: Cho phép thực hiện các thăm dò động học hô hấp